Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Häcken W
🌍 Sweden · 🏟️ Bravida Arena (7,000 chỗ) · 👔 HLV Mohammed Ali Khan
Thống kê mùa giải
26
21
1
4
86
17
15
Phong độ: TTTTTTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | F. Birkisdóttir | Thủ môn | 20 |
| 28 | J. Falk | Thủ môn | 32 |
| 40 | D. Hellwig | Thủ môn | 23 |
| 29 | H. Karlsson | Thủ môn | 15 |
| 19 | N. Akgün | Hậu vệ | 21 |
| 18 | Lisa Ingrid Madeleine Löwing | Hậu vệ | 21 |
| 3 | A. Luik | Hậu vệ | 40 |
| 4 | E. Ãstlund | Hậu vệ | 25 |
| 12 | J. Rybrink | Hậu vệ | 27 |
| 12 | S. Larsen | Hậu vệ | 29 |
| 15 | A. Selerud | Hậu vệ | 25 |
| 28 | H. Ayinde | Tiền vệ | 30 |
| 8 | J. Baudou | Tiền vệ | 20 |
| 17 | Isaac Emojong | Tiền vệ | 19 |
| 5 | Matriano Delaney | Tiền vệ | 21 |
| 30 | Helena | Tiền vệ | 23 |
| 26 | N. Staaf | Tiền vệ | 18 |
| 10 | A. AnvegÃ¥rd | Tiền đạo | 28 |
| 11 | M. Jusu Bah | Tiền đạo | 22 |
| 14 | T. Karlsson | Tiền đạo | 18 |
| 22 | P. Nyström | Tiền đạo | 25 |
| 27 | Karen Palmadottir Thelma | Tiền đạo | 17 |
| 24 | T. Tindell | Tiền đạo | 30 |
