Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Brommapojkarna W
🌍 Sweden · 🏟️ Grimsta IP (7,350 chỗ) · 👔 HLV D. Gunnars
Thống kê mùa giải
28
9
2
17
46
65
3
Phong độ: BBBBTBTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | C. Ekstrand | Thủ môn | 25 |
| 30 | I. Frodestedt | Thủ môn | 18 |
| 37 | P. Fischerová | Hậu vệ | 32 |
| 3 | I. Garmfors | Hậu vệ | 20 |
| 28 | E. Hertzell | Hậu vệ | 16 |
| 4 | J. Laukstrom | Hậu vệ | 22 |
| 27 | E. Rautio | Hậu vệ | 16 |
| 5 | W. Wärulf | Hậu vệ | 26 |
| 18 | I. Bengtsson | Tiền vệ | 25 |
| 7 | V. Blom | Tiền vệ | 20 |
| 11 | V. Dahlqvist | Tiền vệ | 23 |
| 24 | N. Flyborg | Tiền vệ | 21 |
| 6 | S. Frigren | Tiền vệ | 20 |
| 16 | E. Gibson | Tiền vệ | 29 |
| 19 | L. Hellqvist | Tiền vệ | 16 |
| 22 | E. Michelsson | Tiền vệ | 19 |
| 23 | S. Paulsson | Tiền vệ | 26 |
| 17 | A. Priks | Tiền vệ | 18 |
| 8 | J. Svedberg | Tiền vệ | 22 |
| 21 | A. Engman | Tiền đạo | 31 |
| 10 | L. Lillback | Tiền đạo | 26 |
| 9 | O. Ländin Sjöblom | Tiền đạo | 19 |
| 14 | F. Thörnqvist | Tiền đạo | 25 |
| 2 | A. Wulff | Tiền đạo | 21 |
