Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Växjö W
🌍 Sweden · 📅 Thành lập 2014 · 🏟️ Spiris Arena (12,173 chỗ) · 👔 HLV O. Unogård
Thống kê mùa giải
26
9
3
14
38
56
4
Phong độ: TBBBHTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | M. Kristiansen | Thủ môn | 18 |
| 1 | M. Østergaard | Thủ môn | 27 |
| 32 | V. Persbeck | Thủ môn | 22 |
| 23 | S. Brajkovic | Hậu vệ | |
| 4 | A. Broman | Hậu vệ | 18 |
| 2 | E. Hammarbäck | Hậu vệ | 20 |
| 7 | N. Karlsson | Hậu vệ | 30 |
| 5 | L. Persson | Hậu vệ | 17 |
| 18 | H. Raijas | Hậu vệ | 20 |
| 11 | S. Redenstrand | Hậu vệ | 24 |
| 26 | S. Amano | Tiền vệ | 21 |
| 19 | P. M. Bladh | Tiền vệ | 18 |
| 15 | M. Hogh | Tiền vệ | 21 |
| 16 | A. Larsson | Tiền vệ | 19 |
| 33 | E. Nilsson | Tiền vệ | 25 |
| 6 | E. Wieder | Tiền vệ | 27 |
| 9 | T. Andersson | Tiền đạo | 19 |
| 14 | E. Berbatovci | Tiền đạo | 16 |
| 8 | M. Bodin | Tiền đạo | 24 |
| 22 | K. Lindback | Tiền đạo | 19 |
| 70 | T. Persson Welin | Tiền đạo | 17 |
| 19 | I. Ronefors | Tiền đạo | 20 |
| 29 | T. Sandén | Tiền đạo | 20 |
| 17 | S. Swedman | Tiền đạo | 21 |
