Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Piteå W
🌍 Sweden · 🏟️ LF Arena (6,000 chỗ) · 👔 HLV T. Eriksson
Thống kê mùa giải
26
9
4
13
31
43
4
Phong độ: HBHTTTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Sparkowski | Thủ môn | 23 |
| 22 | E. Strazdina | Thủ môn | 19 |
| 25 | S. Åström | Hậu vệ | 20 |
| 16 | M. Green | Hậu vệ | 30 |
| 21 | E. Hedman | Hậu vệ | 17 |
| 8 | S. Matsubara | Hậu vệ | 28 |
| 26 | E. Moberg | Hậu vệ | 21 |
| 19 | J. Olsson | Hậu vệ | 28 |
| 12 | A. Simonovic | Hậu vệ | 23 |
| 23 | R. Sundquist | Hậu vệ | 17 |
| 24 | S. Andersson | Tiền vệ | 20 |
| 2 | J. Greberg | Tiền vệ | 17 |
| 17 | S. Henriksson | Tiền vệ | 27 |
| 3 | Á. Johannesen | Tiền vệ | 29 |
| 4 | J. Johansson | Tiền vệ | 37 |
| 7 | A. I. Ali | Tiền đạo | 27 |
| 11 | C. Edlund | Tiền đạo | 31 |
| 20 | M. Ekblom | Tiền đạo | 19 |
| 18 | Mia Endacott-Foster | Tiền đạo | 18 |
| 15 | A. Hellekant | Tiền đạo | 25 |
| 9 | S. Sampson | Tiền đạo | 23 |
