Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Uppsala W
🌍 Sweden · 📅 Thành lập 2016 · 🏟️ Studenternas IP (10,522 chỗ) · 👔 HLV S. Fagerholm
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 28 | M. Baun | Thủ môn | 21 |
| 13 | A. Ekfeldt | Thủ môn | 19 |
| 1 | M. Nurmi | Thủ môn | 26 |
| 3 | E. Andersson | Hậu vệ | 23 |
| 4 | J. Dimberg | Hậu vệ | 19 |
| 24 | T. Mattsson | Hậu vệ | 17 |
| 18 | J. Ragnarsson | Hậu vệ | 21 |
| 23 | E. Ronquist | Tiền vệ | 25 |
| 2 | A. Weldai | Hậu vệ | 23 |
| 5 | C. Ek | Tiền vệ | 20 |
| 26 | E. Flakberg | Tiền vệ | 21 |
| 20 | S. Fredgren | Tiền vệ | 19 |
| 6 | T. Hockert | Tiền vệ | 22 |
| 14 | Angelina Klingberg | Tiền vệ | 17 |
| 21 | S. Leffler | Tiền vệ | 18 |
| 8 | T. Lindskog | Tiền vệ | 23 |
| 16 | S. Ravnell | Tiền vệ | 29 |
| 22 | L. Strand | Tiền đạo | 23 |
| 12 | A. Sundstrom | Tiền vệ | 20 |
| 15 | L. Bang | Tiền đạo | 18 |
| 19 | A. Lindstrom | Tiền đạo | 19 |
| 9 | N. Robertson | Tiền đạo | 29 |
| 10 | A. Olofsson | Tiền đạo | 20 |
| 7 | M. Rojas Flores | Tiền đạo | 28 |
| 11 | L. Wadstrom | Tiền đạo | 22 |