Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Djurgården W
🌍 Sweden · 📅 Thành lập 2003 · 🏟️ Stockholms Olympiastadion (14,417 chỗ) · 👔 HLV P. Fondin
Thống kê mùa giải
26
15
5
6
49
38
5
Phong độ: TTHTBTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | I. I. Andersson A. | Thủ môn | 19 |
| 35 | A. Koivunen | Thủ môn | 24 |
| 40 | E. Redtzer | Thủ môn | 18 |
| 13 | C. Ashe | Hậu vệ | 23 |
| 2 | E. Holmqvist | Hậu vệ | 19 |
| 12 | R. Jakobsson | Hậu vệ | 17 |
| 4 | N. Ruuskanen | Hậu vệ | 23 |
| 24 | S. Svendsen | Hậu vệ | 24 |
| 52 | M. Warne | Hậu vệ | |
| 18 | E. Westlund | Hậu vệ | 20 |
| 11 | T. Åsland | Tiền vệ | 30 |
| 32 | F. Bartholdson | Tiền vệ | 17 |
| 15 | E. Cleve | Tiền vệ | 19 |
| 19 | L. Duras | Tiền vệ | 21 |
| 17 | S. Eriksson | Tiền vệ | 22 |
| 6 | A. Jonasson | Tiền vệ | 26 |
| 45 | Zoe Kallstrom | Tiền vệ | |
| 43 | Susanna Mazibuko | Tiền vệ | |
| 8 | E. Pelgander | Tiền vệ | 19 |
| 46 | A. Rosvall | Tiền vệ | 16 |
| 21 | M. Staffansson | Tiền vệ | 21 |
| 7 | O. Ulenius | Tiền vệ | 18 |
| 23 | U. Watanabe | Tiền vệ | 23 |
| 46 | J. de Paula | Tiền vệ | |
| 22 | M. Hirosawa | Tiền đạo | 25 |
| 10 | M. Grós | Tiền đạo | 22 |
| 20 | G. Osigwe | Tiền đạo | 18 |
| 9 | J. Renmark | Tiền đạo | 22 |
