Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

A. Koivunen
🌍 Finland · 🎂 24 tuổi · 📏 172 · ⚖️ 65
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Damallsvenskan | Brommapojkarna W | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA Hạng Nhất – Nữ | Finland W | 3 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 7.28 |
| UEFA Nations Giải – Nữ | Finland W | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Giao hữu Nữ | Finland W | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA Hạng Nhất – Nữ – Vòng loại | Finland W | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Damallsvenskan | Djurgården W | 25 | 0 | 0 | 2🟨 0🟥 | 7.23 |
CLB hiện tại: Brommapojkarna W