Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Malmö FF W
🌍 Sweden · 🏟️ Malmö Stadion (27,500 chỗ) · 👔 HLV J. Valfridsson
Thống kê mùa giải
26
18
3
5
58
27
9
Phong độ: HBTTTBTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | Tilde Benilsson | Thủ môn | 21 |
| 1 | Z. Mušović | Thủ môn | 29 |
| 31 | M. Öhman | Thủ môn | 27 |
| 5 | W. Carlsson | Hậu vệ | 25 |
| 2 | C. Grant | Hậu vệ | 24 |
| 2 | N. Hoff-Persson | Hậu vệ | 28 |
| 4 | E. Löfqvist | Hậu vệ | 28 |
| 15 | A. Martensson | Hậu vệ | 20 |
| 13 | E. PetroviÄ | Hậu vệ | 23 |
| 26 | L. Breland | Tiền vệ | 16 |
| 25 | M. Khatawi | Tiền vệ | 15 |
| 3 | K. Kosola | Tiền vệ | 24 |
| 6 | N. Lilja | Tiền vệ | 26 |
| 11 | V. MilivojeviÄ | Tiền vệ | 24 |
| 18 | C. Nevin | Tiền vệ | 23 |
| 17 | K. Olesen | Tiền vệ | 20 |
| 19 | L. Russell | Tiền vệ | 27 |
| 21 | A. Sayer | Tiền vệ | 24 |
| 32 | T. Wahlgren | Tiền vệ | 18 |
| 33 | Ida Wester | Tiền vệ | |
| 10 | I. D'Aquila | Tiền đạo | 24 |
| 23 | S. Fornes | Tiền đạo | 23 |
| 7 | S. Johansson | Tiền đạo | 23 |
| 20 | A. Mitkovska | Tiền đạo | 18 |
| 8 | M. Persson | Tiền đạo | 35 |
| 16 | T. Skoog | Tiền đạo | 20 |