Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Vålerenga W
🌍 Norway · 🏟️ Intility Arena (18,000 chỗ) · 👔 HLV N. Lexerød
Thống kê mùa giải
10
5
1
4
14
10
4
Phong độ: TTBBTHBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | T. Enblom | Thủ môn | 31 |
| 24 | P. Grinde-Hansen | Thủ môn | 19 |
| 31 | L. Petersson | Thủ môn | 20 |
| 28 | A. Eiriksdottir | Hậu vệ | 23 |
| 27 | L. Klech | Hậu vệ | 21 |
| 18 | M. Lundorf | Hậu vệ | 26 |
| 5 | S. Pettersen | Hậu vệ | 22 |
| 17 | R. Aronsson | Tiền vệ | 28 |
| 30 | S. Brekken | Tiền vệ | 21 |
| 6 | N. Eckhoff | Tiền vệ | 26 |
| 22 | T. Enger | Tiền vệ | 17 |
| 25 | S. Skinnes Hansen | Tiền vệ | 30 |
| 23 | E. Hegg | Tiền vệ | 24 |
| 19 | S. Heiðarsdóttir | Tiền vệ | 21 |
| 7 | N. Inauen | Tiền vệ | 24 |
| 10 | H. Lowry | Tiền vệ | 22 |
| 8 | L. Vickius | Tiền vệ | 25 |
| 32 | L. Wang | Tiền vệ | 18 |
| 20 | T. Espås | Tiền đạo | 26 |
| 11 | M. Preus | Tiền đạo | 17 |
| 21 | K. Sævik | Tiền đạo | 29 |
