Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Molde W
🌍 Norway
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Kenna Caldwell | Thủ môn | 25 |
| 12 | Myklebust | Thủ môn | 18 |
| 24 | Mari Bersas | Hậu vệ | 16 |
| 17 | Hilde Bjastad | Hậu vệ | 20 |
| 3 | Marie Johannsdottir | Hậu vệ | 21 |
| 2 | S. Krstevska | Hậu vệ | 19 |
| 4 | Tora Ose | Hậu vệ | 22 |
| 15 | E. Saether | Hậu vệ | 18 |
| 5 | H. Vapola | Hậu vệ | 23 |
| 8 | A. Andradottir | Tiền vệ | 21 |
| 41 | S. Gamst | Tiền vệ | 16 |
| 44 | V. Haugen | Tiền vệ | 16 |
| 7 | Sanna Mahle | Tiền vệ | 21 |
| 6 | Helena Nygard | Tiền vệ | 21 |
| 23 | Andrine Outzen | Tiền vệ | 27 |
| 25 | Sara Svendsen | Tiền vệ | 18 |
| 19 | Silja Tuominen | Tiền vệ | 26 |
| 38 | Karna Vestavik | Tiền vệ | 17 |
| 11 | I. Walta | Tiền vệ | 19 |
| 10 | Ida Warvik | Tiền vệ | 19 |
| 18 | Emilia Zlotnicka | Tiền vệ | 19 |
| 33 | Karen Ims | Tiền đạo | 19 |
| 9 | Yu-Gyeong Jeon | Tiền đạo | 21 |
| 16 | Eun-Young Lee | Tiền đạo | 23 |
| 20 | Mia Settemsdal | Tiền đạo | 21 |
