Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Bodø / Glimt W
🌍 Norway · 👔 HLV C. Hansen
Thống kê mùa giải
27
6
2
19
22
63
4
Phong độ: BTBBBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | E. Behrns | Thủ môn | 21 |
| 12 | M. Moran | Thủ môn | 25 |
| 17 | C. Falch | Hậu vệ | 28 |
| 4 | R. Kutella | Hậu vệ | 23 |
| 20 | V. Saethre | Hậu vệ | 25 |
| 2 | A. Sannes | Hậu vệ | 20 |
| 14 | J. H. Storsletten | Hậu vệ | 17 |
| 15 | C. Wold | Hậu vệ | 16 |
| 6 | K. Brudvik | Tiền vệ | 24 |
| 13 | C. Cagnina | Tiền vệ | 28 |
| 16 | S. Hagman | Tiền vệ | 29 |
| 35 | H. Haukland | Tiền vệ | 18 |
| 7 | Y. Kurosaki | Tiền vệ | 28 |
| 11 | I. Neset | Tiền vệ | 22 |
| 26 | K. Rengard | Tiền vệ | 18 |
| 8 | M. Theting | Tiền vệ | 19 |
| 27 | S. Tommeras | Tiền vệ | 19 |
| 23 | E. Christensen | Tiền đạo | 18 |
| 9 | L. Dissing | Tiền đạo | 23 |
| 21 | S. Foley | Tiền đạo | |
| 28 | R. Gabrielsen | Tiền đạo | 17 |
| 29 | I. Handberg | Tiền đạo | 17 |
| 15 | M. Handberg | Tiền đạo | 17 |
| 19 | I. Jenkins | Tiền đạo | 23 |
| 18 | A. Johansen | Tiền đạo | 23 |
| 10 | G. Johansen | Tiền đạo | 22 |
