Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Brann W
🌍 Norway · 🏟️ Brann Stadion (17,686 chỗ) · 👔 HLV L. Smerud
Thống kê mùa giải
4
3
0
1
4
4
2
Phong độ: TTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Panengstuen | Thủ môn | 22 |
| 21 | S. Stavenes | Thủ môn | 29 |
| 3 | M. Authen | Hậu vệ | 23 |
| 20 | J. Birkelund | Hậu vệ | 21 |
| 18 | L. Garen | Hậu vệ | 19 |
| 2 | C. Kvamme | Hậu vệ | 30 |
| 24 | N. Lehtola | Hậu vệ | 27 |
| 5 | I. Stenevik | Hậu vệ | 31 |
| 23 | T. Svendheim | Hậu vệ | 19 |
| 30 | J. Tynnila | Hậu vệ | 24 |
| 6 | C. Alfredsen | Tiền vệ | 19 |
| 9 | A. Eikeland | Tiền vệ | 30 |
| 7 | H. Ellingsen | Tiền vệ | 27 |
| 8 | K. Haugland | Tiền vệ | 27 |
| 90 | S. Nyamekye | Tiền vệ | 20 |
| 28 | E. Peuhkurinen | Tiền vệ | 26 |
| 16 | D. Zomers | Tiền vệ | 24 |
| 17 | A. Aahjem | Tiền đạo | 25 |
| 22 | L. Davidson | Tiền đạo | 24 |
| 19 | M. Isaksen | Tiền đạo | 22 |
| 32 | M. Johnson | Tiền đạo | 18 |
| 13 | B. Lovera | Tiền đạo | 28 |