Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Mitrovica W
🌍 Kosovo · 🏟️ Stadionul Central (4,554 chỗ) · 👔 HLV S. Onbashi
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
1
3
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | V. Rexhepi | Thủ môn | 29 |
| 88 | R. Spahiu | Thủ môn | 19 |
| 12 | D. Djellza | Thủ môn | 19 |
| 17 | E. Sadiku | Hậu vệ | 19 |
| 5 | A. Gashi | Hậu vệ | 27 |
| 28 | E. Brajshori | Hậu vệ | 21 |
| 4 | R. Feka | Hậu vệ | 18 |
| 2 | A. Fejza | Hậu vệ | 23 |
| 23 | E. Avdili | Hậu vệ | 22 |
| 6 | G. Haziri | Hậu vệ | 26 |
| 15 | S. Maliqi | Hậu vệ | 30 |
| 3 | F. Osmani | Hậu vệ | 32 |
| 25 | E. Franja | Hậu vệ | 28 |
| 7 | A. Mulliqi | Hậu vệ | 18 |
| 22 | D. Syla | Tiền vệ | 30 |
| 10 | B. Shala | Tiền vệ | 27 |
| 44 | V. Nushi | Tiền vệ | 21 |
| 19 | A. Gegaj | Tiền vệ | 19 |
| 30 | R. Ramadani | Tiền vệ | 23 |
| 11 | E. Kryeziu | Tiền vệ | 30 |
| 13 | A. Guri | Tiền đạo | 21 |
| 9 | B. Mahmuti | Tiền đạo | 19 |
| 99 | J. Shala | Tiền đạo | 24 |
| 16 | F. Haxhiu | Tiền đạo | 20 |
| 24 | A. Shabani | Tiền đạo | 19 |
| 18 | A. Kolshi | Tiền đạo | 23 |
| 7 | B. Miftari | Tiền đạo | 31 |
| 34 | S. Bela | Tiền đạo | 19 |