Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Cliftonville W
🌍 Northern-Ireland · 📅 Thành lập 1879 · 🏟️ Solitude (5,442 chỗ) · 👔 HLV J. McGrady
Thống kê mùa giải
17
14
1
2
45
8
10
Phong độ: TTTTTTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 24 | T. Bradley | Thủ môn | 37 |
| 52 | E. McAllister | Thủ môn | 20 |
| 1 | R. Norney | Thủ môn | 21 |
| 3 | K. Burrows | Hậu vệ | 24 |
| 27 | M. Cunningham | Hậu vệ | 18 |
| 19 | K. Markey | Hậu vệ | 19 |
| 20 | O. McGuinness | Hậu vệ | 19 |
| 5 | F. Morgan | Hậu vệ | 22 |
| 17 | M. Callaghan | Tiền vệ | 40 |
| 10 | V. Carleton | Tiền vệ | 28 |
| 21 | M. Gallagher | Tiền vệ | 18 |
| 6 | T. Lynch | Tiền vệ | 22 |
| 33 | A. Magee | Tiền vệ | 24 |
| 13 | A. O'Neill | Tiền vệ | 20 |
| 7 | C. Devine | Tiền đạo | 23 |
| 9 | C. McGuinness | Tiền đạo | 23 |
| 11 | K. McGuinness | Tiền đạo | 30 |
| 48 | N. Mclaughlin | Tiền đạo | 19 |
| 25 | L. Thompson | Tiền đạo | 17 |