Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Farul Constanţa W
🌍 Romania · 🏟️ Stadionul SNC (1,000 chỗ) · 👔 HLV R. Sârghe
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
5
3
0
Phong độ: BT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 99 | L. Awuor | Thủ môn | 26 |
| 27 | N. Boycheva | Hậu vệ | 31 |
| 18 | A. Bratu | Hậu vệ | 21 |
| 2 | A. Mihaescu | Hậu vệ | 18 |
| 16 | D. Bacanu | Tiền vệ | 18 |
| 4 | C. Botojel | Tiền vệ | 21 |
| 20 | C. S. Caseriu | Tiền vệ | 19 |
| 11 | C. Chiper | Tiền vệ | 30 |
| 24 | M. Cristea | Tiền vệ | 19 |
| 19 | E. Gnaly | Tiền vệ | 23 |
| 6 | A. M. Stanciu | Tiền vệ | 38 |
| 7 | N. Stoicescu | Tiền vệ | 17 |
| 44 | I. BÄlÄceanu | Tiền đạo | 22 |
| 77 | T. Croitoru | Tiền đạo | 21 |
| 14 | D. Ivanova | Tiền đạo | 21 |
| 9 | D. A. Pinzariu | Tiền đạo | 19 |
| 23 | I. Stancu | Tiền đạo | 18 |