Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

ŽNK Mura W
🌍 Slovenia · 🏟️ ŠC NK Slatina (1,000 chỗ) · 👔 HLV B. Jančar
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
3
4
0
Phong độ: TB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 44 | S. Nemet | Thủ môn | 27 |
| 1 | T. Truntic | Thủ môn | 18 |
| 24 | E. Horvat | Hậu vệ | 23 |
| 28 | N. Hrga | Hậu vệ | 19 |
| 2 | L. Kavas | Hậu vệ | 16 |
| 22 | D. Kravets | Hậu vệ | 31 |
| 23 | E. Paneska | Hậu vệ | 23 |
| 79 | H. Serec | Hậu vệ | 18 |
| 20 | T. Sostaric | Hậu vệ | 20 |
| 6 | G. Dasovic Ravnik | Tiền vệ | 19 |
| 13 | L. Jaksic | Tiền vệ | 18 |
| 8 | L. Kos | Tiền vệ | 30 |
| 18 | Z. Omerza | Tiền vệ | 18 |
| 17 | Z. Rakovec | Tiền vệ | 20 |
| 25 | N. Vilcnik | Tiền vệ | 20 |
| 19 | Z. Vindisar | Tiền vệ | 25 |
| 15 | A. Cvetkovic | Tiền đạo | 18 |
| 10 | L. Dolinar | Tiền đạo | 19 |
| 11 | A. Milovic | Tiền đạo | 24 |