Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

GKS Katowice W
🌍 Poland · 🏟️ Stadion ul. Bukowa (10,052 chỗ) · 👔 HLV K. Koch
Thống kê mùa giải
22
15
3
4
51
26
6
Phong độ: TTBTTTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | O. Macala | Thủ môn | 22 |
| 31 | K. Seweryn | Thủ môn | 20 |
| 3 | P. Michalczyk | Hậu vệ | 27 |
| 26 | M. Zawadzka | Hậu vệ | 26 |
| 99 | W. Baumert | Tiền vệ | 16 |
| 18 | O. Grzegorczyk | Tiền vệ | 20 |
| 17 | P. Hmirova | Tiền vệ | 31 |
| 25 | P. Kozarzewska | Tiền vệ | 20 |
| 9 | O. Malesa | Tiền vệ | 22 |
| 7 | A. Nieciag | Tiền vệ | 27 |
| 4 | K. Nowak | Tiền vệ | 21 |
| 23 | J. Wlodarczyk | Tiền vệ | 24 |
| 10 | A. Binkowska | Tiền đạo | 23 |
| 16 | N. Brzeczek | Tiền đạo | 23 |
| 77 | D. Jaszek | Tiền đạo | 29 |
| 21 | V. Kalaberova | Tiền đạo | 24 |
| 47 | J. Langosz | Tiền đạo | 18 |
| 11 | K. Maciazka | Tiền đạo | 24 |
| 27 | A. Posiewka | Tiền đạo | 20 |
| 19 | S. S. Vuskane | Tiền đạo | 20 |