Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Rekord Bielsko-Biala W
🌍 Poland · 🏟️ Stadion BTS Rekord (2,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
22
8
4
10
29
34
6
Phong độ: HBBTTTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | Hanna Buchta | Thủ môn | 16 |
| 31 | Kinge Ptaszek | Thủ môn | |
| 12 | Izabela Sas | Thủ môn | |
| 88 | R. Gulec | Hậu vệ | 22 |
| 17 | M. Ragab | Hậu vệ | 26 |
| 13 | Oliwia Krysman | Hậu vệ | 22 |
| 78 | Magda Piekarska | Hậu vệ | 18 |
| 66 | Iga Witkowska | Hậu vệ | 18 |
| 99 | Alicja Bednarek | Tiền vệ | |
| 16 | Martyna Cygan | Tiền vệ | 21 |
| 18 | D. Deren | Tiền vệ | 29 |
| 9 | D. Dlugokecka | Tiền vệ | 21 |
| 14 | J. Gutowska | Tiền vệ | 19 |
| 30 | Joanna Krzyzanowska | Tiền vệ | 20 |
| 20 | J. Sikora | Tiền vệ | 17 |
| 19 | Natalia Skrok | Tiền vệ | 15 |
| 7 | Maja Szafran | Tiền vệ | 21 |
| 6 | Nikola Debinska | Tiền đạo | 22 |
| 3 | Agnieszka Glinka | Tiền đạo | 23 |
| 11 | Nicole Jendrzejczyk | Tiền đạo | 20 |
| 15 | Malgorzata Lichwa | Tiền đạo | 22 |