Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Slask Wroclaw W
🌍 Poland · 📅 Thành lập 2020 · 🏟️ Boisko Sportowe GEM (1,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
22
8
2
12
39
33
3
Phong độ: TTHHBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Anna Bocian | Thủ môn | 27 |
| 31 | Marta Kazmierczak | Thủ môn | 22 |
| 55 | Daria Cwynar | Hậu vệ | 18 |
| 15 | A. Dudziak | Hậu vệ | 22 |
| 8 | Karolina Iwasko | Hậu vệ | 24 |
| 10 | K. Musialowska | Hậu vệ | 18 |
| 22 | D. Sokolowska | Hậu vệ | 22 |
| 35 | Domininka Szkwarek | Hậu vệ | 19 |
| 3 | Joanna Weclawek | Hậu vệ | 24 |
| 27 | K. Abdelfattah | Hậu vệ | 26 |
| 9 | M. Bus | Tiền vệ | 22 |
| 11 | M. Bus | Tiền vệ | 22 |
| 6 | A. Belia | Tiền vệ | 25 |
| 77 | P. Guzik | Tiền vệ | 19 |
| 70 | J. Jedrzejewska | Tiền vệ | 20 |
| 32 | Gabriela Lewicka | Tiền vệ | 18 |
| 19 | O. Polewska | Tiền vệ | 16 |
| 17 | Magdalena Polrolniczak | Tiền vệ | 19 |
| 21 | N. Sitarz | Tiền vệ | 30 |
| 16 | Katarzyna Watral | Tiền vệ | |
| 7 | P. Ziemba | Tiền vệ | 21 |
| 14 | Aleksandra Zurek | Tiền vệ | 24 |
| 44 | K. Bialoszewska | Tiền đạo | 31 |
| 88 | Kinga Wyrwas | Tiền đạo | 18 |