Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Czarni Sosnowiec W
🌍 Poland · 🏟️ Stadion im. Jana Ciszewskiego (700 chỗ) · 👔 HLV S. Stemplewski
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | F. Korzekwa | Thủ môn | 18 |
| 1 | Anna Palinska | Thủ môn | 31 |
| 70 | Z. Buszewska | Hậu vệ | 23 |
| 11 | L. Kozielska | Hậu vệ | 20 |
| 27 | D. Kurzawa | Hậu vệ | 26 |
| 25 | L. Saja | Hậu vệ | 16 |
| 20 | Z. Switala | Hậu vệ | 17 |
| 66 | Iga Witkowska | Hậu vệ | 18 |
| 14 | Z. Burzan | Tiền vệ | 17 |
| 99 | Amelia Chmura | Tiền vệ | 22 |
| 8 | Natalia Chudzik | Hậu vệ | 36 |
| 21 | N. Galuszka | Tiền vệ | 15 |
| 84 | Oliwia Katowicz | Tiền vệ | 21 |
| 2 | O. Lapinska | Tiền vệ | 18 |
| 19 | K. Miksone | Tiền vệ | 25 |
| 7 | K. Milek | Tiền vệ | 26 |
| 9 | P. Sarapata | Tiền vệ | 20 |
| 28 | Emilia Sobierajska | Tiền vệ | 18 |
| 13 | M. Sherif | Tiền đạo | 19 |
| 17 | N. Kaletka | Tiền vệ | 30 |
| 10 | W. Wojcik | Tiền đạo | 24 |
| 23 | O. Zgoda | Tiền đạo | 18 |