Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Pogon Szczecin W
🌍 Poland · 🏟️ Stadion Floriana Krygiera boisko nr. 3 (1,000 chỗ) · 👔 HLV P. Łęczyński
Thống kê mùa giải
22
16
3
3
60
18
13
Phong độ: TTTBHTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 94 | Anna Palinska | Thủ môn | 31 |
| 99 | N. Radkiewicz | Thủ môn | 22 |
| 15 | Julia Brzozowska | Hậu vệ | 26 |
| 22 | Kinga Buzan | Hậu vệ | 31 |
| 14 | Alicja Dygus | Hậu vệ | 31 |
| 27 | Aleksandra Kusmierczyk | Hậu vệ | 18 |
| 33 | K. Laniewska | Hậu vệ | 26 |
| 8 | W. Szymaszek | Hậu vệ | 27 |
| 5 | Z. Gietkowska | Tiền vệ | 23 |
| 4 | A. Legowski | Tiền vệ | 24 |
| 20 | Maja Leskiewicz | Tiền vệ | 16 |
| 18 | Zuzanna Radochonska | Tiền vệ | 22 |
| 29 | L. Swirska | Tiền vệ | 16 |
| S. Yosue | Tiền vệ | ||
| 24 | Luana Zajmi | Tiền vệ | 23 |
| D. Choi | Tiền đạo | 24 | |
| 9 | Jaylen Crim | Tiền đạo | |
| 17 | Agnieszka Garbowska | Tiền đạo | 23 |
| 19 | K. Okoniewska | Tiền đạo | 28 |
| 7 | Z. Rybinska | Tiền đạo | 18 |