Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Dinamo-BGU W
🌍 Belarus · 🏟️ Stadyen Dynama-Juni (5,000 chỗ) · 👔 HLV Y. Maleev
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
2
5
0
Phong độ: TB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | E. Kovalchuk | Thủ môn | 34 |
| 91 | E. Krupnik | Thủ môn | 18 |
| 90 | Zlata Mulyarova | Thủ môn | 16 |
| 4 | A. Cherlenok | Hậu vệ | 19 |
| 95 | D. Gorshkova | Hậu vệ | 19 |
| 96 | Violetta Guzovskaya | Hậu vệ | 18 |
| 6 | R. Kalinovskaya | Hậu vệ | 19 |
| 19 | D. Sosnovskaya | Hậu vệ | 17 |
| 13 | A. Taraduda | Hậu vệ | 19 |
| 7 | Y. Artishevskaya | Tiền vệ | 24 |
| 11 | V. Kalyuta | Tiền vệ | 18 |
| 21 | Lyubov Korneenko | Tiền vệ | 17 |
| 9 | Tatiana Petrusevich | Tiền vệ | 31 |
| 22 | A. Pilipenko | Tiền vệ | 36 |
| 17 | Alena Rabrova | Tiền vệ | 18 |
| 23 | L. Tikhomirova | Tiền vệ | 20 |
| 5 | A. Vashchuk | Tiền vệ | 18 |
| 25 | Taylor Youmans | Tiền vệ | 22 |
| 69 | K. Guzovskaya | Tiền đạo | 18 |
| 8 | Anna Putsykovich | Tiền đạo | 19 |
| 10 | A. Sinyavskaya | Tiền đạo | 19 |
| 33 | V. Vatsuro | Tiền đạo | 19 |