Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Servette Chênois W
🌍 Switzerland · 📅 Thành lập 1974 · 👔 HLV E. Sévérac
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | M. Bottega | Thủ môn | 31 |
| 31 | L. Laubscher | Thủ môn | 17 |
| 1 | Enith Salón | Thủ môn | 22 |
| 3 | D. Bourma | Hậu vệ | 25 |
| 4 | L. Felber | Hậu vệ | 24 |
| 5 | Y. Giménez | Hậu vệ | 29 |
| 18 | A. Jelencic | Hậu vệ | 31 |
| 24 | Joana Marchão | Hậu vệ | 29 |
| 23 | A. Muratovic | Hậu vệ | 19 |
| 40 | L. Sergeant-huet | Hậu vệ | 18 |
| 78 | B. Simon | Hậu vệ | 27 |
| 22 | C. Wallin | Hậu vệ | 18 |
| 6 | L. Misini | Tiền vệ | 22 |
| 66 | É. Nakkach | Tiền vệ | 30 |
| 19 | P. Serrano | Tiền vệ | 34 |
| 2 | L. Tufo | Tiền vệ | 24 |
| 7 | N. Andonova | Tiền đạo | 30 |
| 21 | S. Bekhaled | Tiền đạo | 19 |
| 41 | D. Hasanaj | Tiền đạo | |
| 9 | G. Marinelli | Tiền đạo | 27 |
| 8 | Asun MartÃnez | Tiền đạo | 21 |
| 38 | G. Nein | Tiền đạo | 16 |
| 7 | M. Salomon | Tiền đạo | 28 |
| 17 | T. Simonsson | Tiền đạo | 27 |