Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Aarau W
🌍 Switzerland · 👔 HLV R. Ponte
Thống kê mùa giải
22
2
5
15
13
39
3
Phong độ: BHTHBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | L. Barth | Thủ môn | 18 |
| 21 | E. Doulis | Thủ môn | 19 |
| 26 | S. Janz | Thủ môn | 18 |
| 6 | B. Asgeirsdottir | Hậu vệ | 28 |
| 3 | M. Blochlinger | Hậu vệ | 21 |
| 12 | E. Elezi | Hậu vệ | 20 |
| 25 | Y. Heim | Hậu vệ | 21 |
| 4 | A. Jaggi | Hậu vệ | 18 |
| 2 | R. Keilitz | Hậu vệ | 20 |
| 18 | Julia Pfannschmidt | Hậu vệ | 35 |
| 22 | M. Stierli | Hậu vệ | 28 |
| 5 | N. Widmer | Hậu vệ | 18 |
| 23 | S. von Felten | Hậu vệ | 20 |
| 7 | F. Bangerter | Tiền vệ | 34 |
| 14 | D. Deda | Tiền vệ | 20 |
| 19 | J. Gartmann | Tiền vệ | 19 |
| 27 | C. Hofer | Tiền vệ | 23 |
| 8 | V. Hoti | Tiền vệ | 27 |
| 2 | L. Kern | Tiền vệ | 18 |
| 13 | F. Reinschmidt | Tiền vệ | 22 |
| 28 | Rita Almeida | Tiền vệ | 25 |
| 24 | T. M. Schutt | Tiền vệ | |
| 20 | Xenia Truninger | Tiền vệ | 21 |
| 11 | A. Klingenstein | Tiền đạo | 19 |
| 9 | A. Rama | Tiền đạo | 21 |
| 17 | J. Steck | Tiền đạo | 22 |
