Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

St. Gallen W
🌍 Switzerland · 👔 HLV M. Wunderlin
Thống kê mùa giải
22
8
5
9
28
35
5
Phong độ: BTBHTBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | S. Klug | Thủ môn | 28 |
| 99 | A. Liebl | Thủ môn | 18 |
| 36 | S. Proplesch | Thủ môn | 19 |
| 16 | L. Baumann | Hậu vệ | 27 |
| 14 | J. Brunner | Hậu vệ | 28 |
| 23 | L. Eisenring | Hậu vệ | 20 |
| 18 | A. Friedli | Hậu vệ | 19 |
| 35 | L. Frischknecht | Hậu vệ | 17 |
| 11 | F. Gaus | Hậu vệ | 22 |
| 2 | S. Schefer | Hậu vệ | 21 |
| 34 | J. Thuer | Hậu vệ | 17 |
| 17 | Y. Aeberhard | Tiền vệ | 21 |
| 13 | K. Bernet | Tiền vệ | 30 |
| 26 | O. Edelmann | Tiền vệ | 17 |
| 20 | T. Griss | Tiền vệ | 29 |
| 7 | S. Nilsson | Tiền vệ | 30 |
| 24 | Katharina Risch | Tiền vệ | 20 |
| 33 | A. Seliner | Tiền vệ | 18 |
| 6 | C. Wyser | Tiền vệ | 26 |
| 8 | L. Ammann | Tiền đạo | 18 |
| 27 | E. Bachmann | Tiền đạo | 30 |
| 21 | S. Cavelti | Tiền đạo | 27 |
