Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Basel W
🌍 Switzerland · 👔 HLV K. Kulig
Thống kê mùa giải
22
13
5
4
33
17
11
Phong độ: TTTTBTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 41 | K. Bollmann | Thủ môn | 25 |
| 25 | N. Leivonen | Thủ môn | 22 |
| 1 | S. Wolfle | Thủ môn | 21 |
| 34 | C. Christen | Hậu vệ | |
| 28 | E. Hagmann | Hậu vệ | 21 |
| 16 | A. Krstic | Hậu vệ | 24 |
| 21 | N. Raemy | Hậu vệ | 20 |
| 10 | S. Seghir | Hậu vệ | 25 |
| 20 | J. Vojtekova | Hậu vệ | 34 |
| 3 | W. Zieniewicz | Hậu vệ | 23 |
| 33 | L. Almert | Tiền vệ | 19 |
| 15 | A. Baass | Tiền vệ | 25 |
| 13 | L. Bubendorf | Tiền vệ | 19 |
| 6 | S. Dominguez | Tiền vệ | 19 |
| 30 | K. Flis | Tiền vệ | 18 |
| 14 | M. Hirata | Tiền vệ | 27 |
| 26 | V. Kröll | Tiền vệ | 23 |
| 31 | U. Rankic | Tiền vệ | 18 |
| 18 | C. Sow | Tiền vệ | 31 |
| 11 | M. Tauriello | Tiền vệ | 20 |
| 19 | A. Berti | Tiền đạo | 22 |
| 7 | T. Buser | Tiền đạo | 25 |
| 23 | A. Krog | Tiền đạo | 22 |
| 9 | I. RudeliÄ | Tiền đạo | 33 |
| 22 | Z. Rurack | Tiền đạo | 21 |
