Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.
Thống kê mùa giải
22
12
4
6
38
25
7
Phong độ: BBTHBHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | İ. İçier | Thủ môn | 21 |
| 41 | Y. Zwyssig | Thủ môn | 17 |
| 15 | Marta Cazalla | Hậu vệ | 28 |
| 21 | E. Egli | Hậu vệ | 18 |
| 27 | M. Muller | Hậu vệ | 29 |
| 22 | M. Nicoli | Hậu vệ | 28 |
| 23 | V. Avduli | Tiền vệ | 26 |
| 90 | D. Ippólito | Tiền vệ | 23 |
| 10 | Yllka Kadriu | Tiền vệ | 23 |
| 7 | Q. Krasniqi | Tiền vệ | 31 |
| 6 | L. Lemperiere | Tiền vệ | 25 |
| 8 | E. Ljustina | Tiền vệ | 23 |
| 24 | G. Looser | Tiền vệ | 17 |
| 32 | I. Wegmann | Tiền vệ | 16 |
| 14 | N. Arcangeli | Tiền đạo | 22 |
| 19 | R. Kannady | Tiền đạo | 23 |
| 37 | S. Lamontana Charon | Tiền đạo | 21 |
| 12 | K. McKenna | Tiền đạo | 29 |
| 16 | E. Pfister | Tiền đạo | 18 |
| 11 | N. Potier | Tiền đạo | 20 |
| 32 | M. Storni | Tiền đạo | 19 |
| 20 | I. Touriss | Tiền đạo | 20 |

