Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Zürich W
🌍 Switzerland · 👔 HLV I. Dal Santo
Thống kê mùa giải
22
9
6
7
35
26
7
Phong độ: THHHTHBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Y. Ammar | Thủ môn | 19 |
| 14 | S. Cetinja | Thủ môn | 25 |
| 21 | R. Gmur | Thủ môn | 19 |
| 31 | Kate Taylor Phoebe | Thủ môn | |
| 29 | L. Blumenthal | Hậu vệ | 25 |
| 6 | L. Burge | Hậu vệ | 20 |
| 3 | M. Deyss | Hậu vệ | 20 |
| 2 | B. Eads | Hậu vệ | 24 |
| 27 | J. Flammer | Hậu vệ | 16 |
| 5 | N. Mégroz | Hậu vệ | 27 |
| 30 | M. Wild | Hậu vệ | 21 |
| 33 | L. von Euw | Hậu vệ | 16 |
| 25 | R. Baraniak | Tiền vệ | 22 |
| 9 | C. Bucher | Tiền vệ | 21 |
| 18 | Z. Donni | Tiền vệ | |
| 12 | M. Ibishaj | Tiền vệ | 20 |
| 32 | C. Marc | Tiền vệ | 17 |
| 11 | W. Mohammed | Tiền vệ | 21 |
| 8 | A. Schuster | Tiền vệ | 21 |
| 28 | N. Stoob | Tiền vệ | 19 |
| 16 | S. Tsawa | Tiền vệ | 15 |
| 20 | M. Cavar | Tiền đạo | 22 |
| 24 | K. Dubs | Tiền đạo | 27 |
| 7 | J. Egli | Tiền đạo | 19 |
| 15 | Rahel Hinder | Tiền đạo | 18 |
| 26 | S. Kovacevic | Tiền đạo | 21 |
| 10 | A. J. Roduner | Tiền đạo | 20 |
| 19 | B. D. Vincze | Tiền đạo | 18 |
