Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Young Boys W
🌍 Switzerland · 🏟️ Sportplatz Wyler Hauptplatz (3,500 chỗ) · 👔 HLV I. Wübbenhorst
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
1
1
1
Phong độ: TB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Ackermann | Thủ môn | 21 |
| 21 | T. Biedermann | Thủ môn | 18 |
| 28 | A. Brunholt | Thủ môn | 30 |
| 39 | E. Burkhalter | Thủ môn | 18 |
| 39 | Iina Rautiainen | Thủ môn | 26 |
| 25 | E. Bernhardt | Hậu vệ | 23 |
| 23 | B. Dysli | Hậu vệ | 19 |
| 26 | L. Frey | Hậu vệ | 25 |
| 4 | M. Jimenez | Hậu vệ | 25 |
| 18 | W. Meister | Hậu vệ | 30 |
| 31 | G. Schlup | Hậu vệ | 21 |
| 5 | C. Tramezzani | Hậu vệ | 20 |
| 22 | G. Chalatsogianni | Tiền vệ | 20 |
| 15 | Emilie De Maddalena | Tiền vệ | 18 |
| 7 | G. Ess | Tiền vệ | 23 |
| 33 | L. Fontaine | Tiền vệ | 19 |
| 12 | A. Kuehn | Tiền vệ | 26 |
| 8 | N. Munger | Tiền vệ | 20 |
| 11 | A. Ragusa | Tiền vệ | 19 |
| 21 | S. Reinauer | Tiền vệ | 18 |
| 77 | R. Scheffler | Tiền vệ | 22 |
| 6 | A. Schenk | Tiền vệ | 19 |
| 20 | Tiffany Vonnez | Tiền vệ | 16 |
| 13 | M. Granges | Tiền đạo | 23 |
| 24 | L. Josten | Tiền đạo | 32 |