Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Rapperswil Jona W
🌍 Switzerland · 👔 HLV B. Schyrr
Thống kê mùa giải
22
3
7
12
22
42
5
Phong độ: BHHHBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 18 | S. Burki | Thủ môn | 23 |
| 1 | L. Vogt | Thủ môn | 25 |
| 28 | A. Yildirim | Thủ môn | 19 |
| 18 | L. van Weezenbeek | Thủ môn | 25 |
| 12 | L. Busin | Hậu vệ | 22 |
| 4 | A. Christen | Hậu vệ | 27 |
| 7 | A. Isufi | Hậu vệ | 21 |
| 13 | O. Luond | Hậu vệ | 17 |
| 24 | R. Pawlowski | Hậu vệ | 19 |
| 14 | J. Scharer | Hậu vệ | 27 |
| 3 | S. Spieser | Hậu vệ | 28 |
| 27 | N. Waldhart | Hậu vệ | 20 |
| 26 | S. Frischknecht | Tiền vệ | 21 |
| 20 | M. Kellenberger | Tiền vệ | 19 |
| 8 | L. Luzon | Tiền vệ | 17 |
| 31 | M. Mettler | Tiền vệ | 18 |
| 23 | Z. Parapunova | Tiền vệ | 22 |
| 9 | J. Ruf | Tiền vệ | 20 |
| 6 | Q. Torradeflot | Tiền vệ | 28 |
| 7 | Z. N. Anhan | Tiền đạo | 18 |
| 25 | P. Bailey-Gayle | Tiền đạo | 24 |
| 11 | A. Hafizovic | Tiền đạo | 21 |
| 19 | T. Saric | Tiền đạo | 27 |
