Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Luzern W
🌍 Switzerland · 👔 HLV D. Edmondson
Thống kê mùa giải
24
7
5
12
36
54
4
Phong độ: BBTTTTTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 66 | J. Beetschen | Thủ môn | 19 |
| 44 | N. Furrer | Thủ môn | 27 |
| 1 | L. Kramoviku | Thủ môn | 18 |
| 45 | L. Schneider | Thủ môn | 29 |
| 18 | A. Amuchie | Hậu vệ | 20 |
| 4 | M. Knapp | Hậu vệ | 20 |
| 26 | L. Rickenbach | Hậu vệ | 16 |
| 10 | C. Ruf | Hậu vệ | 26 |
| 3 | L. Walti | Hậu vệ | 20 |
| 23 | B. Brulhart | Tiền vệ | 31 |
| 17 | J. Egeriis | Tiền vệ | 26 |
| 39 | L. Haring | Tiền vệ | 25 |
| 99 | A. Keller | Tiền vệ | 18 |
| 8 | J. Kenel | Tiền vệ | 22 |
| 11 | Serena Li Puma | Tiền vệ | 22 |
| 12 | J. Muller | Tiền vệ | 21 |
| 16 | B. Reger | Tiền vệ | 25 |
| 7 | R. Sager | Tiền vệ | 35 |
| 36 | R. Schallberger | Tiền vệ | 15 |
| 38 | C. Schmid | Tiền vệ | 22 |
| 22 | F. Sperlich | Tiền vệ | 19 |
| 28 | C. Carp | Tiền đạo | 28 |
| 9 | G. Fetaj | Tiền đạo | 23 |
| 21 | M. Rondalli | Tiền đạo | 17 |
| 6 | Michele Schnider | Tiền đạo | 25 |
