Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

St. Pölten W
🌍 Austria · 🏟️ Sportzentrum Niederösterreich (5,000 chỗ) · 👔 HLV M. Wolf
Thống kê mùa giải
24
19
3
2
72
13
13
Phong độ: TTHTTTTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | L. Hermsmeier | Thủ môn | 17 |
| 1 | J. Osigus | Thủ môn | 21 |
| 33 | C. Schlüter | Thủ môn | 29 |
| 6 | L. Ebert | Hậu vệ | 25 |
| 25 | A. Ollivier | Hậu vệ | 27 |
| 5 | T. Vračević | Hậu vệ | 19 |
| 13 | C. Brunold | Tiền vệ | 23 |
| 22 | J. Klein | Tiền vệ | 26 |
| 21 | I. Križaj | Tiền vệ | 25 |
| 89 | T. KrznariÄ | Tiền vệ | 21 |
| 8 | V. Laino | Tiền vệ | 28 |
| 77 | D. Lemešová | Tiền vệ | 25 |
| 19 | L. MaÅ¥avková | Tiền vệ | 27 |
| 16 | F. Nagy | Tiền vệ | 23 |
| 15 | L. Peneau | Tiền vệ | 23 |
| 11 | M. Rukavina | Tiền vệ | 21 |
| 26 | L. Vadasz | Tiền vệ | 17 |
| 18 | A. Woelki | Tiền vệ | 23 |
| 9 | I. Aistleitner | Tiền đạo | 20 |
| 10 | K. Elmore | Tiền đạo | 27 |
| 23 | A. Glibo | Tiền đạo | 23 |
| 7 | S. Mattner-Trembleau | Tiền đạo | 22 |
| 14 | E. Seiro | Tiền đạo | 20 |