Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sturm Graz W
🌍 Austria · 🏟️ Messendorf Trainingszentrum (1,500 chỗ) · 👔 HLV S. Duran
Thống kê mùa giải
24
12
2
10
47
35
7
Phong độ: TTTBBBBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 21 | V. Gritzner | Thủ môn | 25 |
| 13 | K. Krammer | Thủ môn | 23 |
| 1 | M. Pasar | Thủ môn | 26 |
| 99 | M. Richter | Thủ môn | 17 |
| 27 | E. Brandl | Hậu vệ | 25 |
| 19 | S. GroÃgasteiger | Hậu vệ | 22 |
| 24 | E. Kaiser | Hậu vệ | 15 |
| 12 | L. Krejcova | Hậu vệ | 19 |
| 4 | L. Petersen | Hậu vệ | 25 |
| 29 | J. Wattilete | Hậu vệ | 22 |
| 6 | N. Wippel | Hậu vệ | 16 |
| 18 | A. Wirnsberger | Hậu vệ | 18 |
| 17 | L. Breznik | Tiền vệ | 18 |
| 6 | M. Gavric | Tiền vệ | 18 |
| 8 | J. Keutz | Tiền vệ | 19 |
| 11 | R. KrajinoviÄ | Tiền vệ | 21 |
| 23 | Z. Kustrin | Tiền vệ | 27 |
| 15 | S. Maierhofer | Tiền vệ | 27 |
| 28 | M. Spiess | Tiền vệ | 19 |
| 7 | F. Steenberg-Hansen | Tiền vệ | 25 |
| 26 | L. Tragl | Tiền vệ | 17 |
| 16 | K. Weber | Tiền vệ | 15 |
| 9 | P. Deutsch | Tiền đạo | 21 |
| 14 | S. Jakobsen | Tiền đạo | 26 |
| 10 | L. Krumböck | Tiền đạo | 24 |