Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Austria Wien W
🌍 Austria · 🏟️ Generali Arena – Platz 2 (2,000 chỗ) · 👔 HLV S. Kenesei
Thống kê mùa giải
24
19
5
0
58
8
16
Phong độ: TTHHTTHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | K. Gartner | Thủ môn | 16 |
| 12 | E. Goetz | Thủ môn | 19 |
| 1 | J. Pal | Thủ môn | 29 |
| 13 | V. Kirchberger | Hậu vệ | 32 |
| 4 | C. Pucci | Hậu vệ | 23 |
| 8 | K. Schiechtl | Hậu vệ | 32 |
| 2 | L. Schoffel | Hậu vệ | 23 |
| 26 | A. Schorn | Hậu vệ | 20 |
| 24 | Y. Weilharter | Hậu vệ | 24 |
| 5 | T. Weiss | Hậu vệ | 21 |
| 23 | C. Wenninger | Hậu vệ | 34 |
| 42 | V. Buric | Tiền vệ | 19 |
| 6 | L. Cordes | Tiền vệ | 24 |
| 21 | S. Pavlovic | Tiền vệ | 29 |
| 38 | D. Å korvánková | Tiền vệ | 34 |
| 18 | L. Triendl | Tiền vệ | 25 |
| 29 | E. Pfattner | Tiền đạo | 21 |
| 19 | E. Schafer | Tiền đạo | 17 |
| 10 | S. Schneeberger | Tiền đạo | 25 |
| 11 | A. Sisic | Tiền đạo | 19 |
| 9 | C. Strode | Tiền đạo | 27 |
| 22 | M. Uka | Tiền đạo | 26 |
| 19 | A. Ziletkina | Tiền đạo | 19 |