Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Salzburg W
🌍 Austria · 👔 HLV D. Pavlović
Thống kê mùa giải
24
8
7
9
37
43
5
Phong độ: TTBHBBHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 21 | M. Fischer | Thủ môn | 29 |
| 1 | L. Ritter | Thủ môn | 19 |
| 2 | T. D'Angelo | Hậu vệ | 19 |
| 38 | J. Grunwald | Hậu vệ | 17 |
| 77 | A. Hamzic | Hậu vệ | 26 |
| 6 | L. Spinn | Hậu vệ | 21 |
| 7 | V. Crnoja | Tiền vệ | 26 |
| 14 | S. Grabovac | Tiền vệ | 17 |
| 5 | V. Lutz | Tiền vệ | 16 |
| 18 | L. Orkic | Tiền vệ | 20 |
| 9 | A. Pamminger | Tiền vệ | 17 |
| 20 | S. Schirmbrand | Tiền vệ | 24 |
| 8 | G. Spinn | Tiền vệ | 19 |
| 27 | L. Talwieser | Tiền vệ | 22 |
| 32 | V. Akrap | Tiền đạo | 17 |
| 16 | C. Gierzinger | Tiền đạo | 19 |
| 13 | C. Gragger | Tiền đạo | 22 |
| 11 | V. Illinger | Tiền đạo | 18 |
| 22 | E. Kobler | Tiền đạo | 23 |
| 17 | T. Krassnig | Tiền đạo | 19 |
| 12 | K. Wienerroither | Tiền đạo | 21 |