Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Kleinmünchen / BW Linz W
🌍 Austria · 🏟️ ANDREA BINDER ARENA (1,000 chỗ) · 👔 HLV S. Unterberger
Thống kê mùa giải
22
4
1
17
17
51
3
Phong độ: BBBBBBHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 77 | J. Forstner | Thủ môn | 26 |
| 1 | J. Innerhofer | Thủ môn | 18 |
| 99 | J. Zangerl | Thủ môn | 22 |
| 5 | S. Hoke | Hậu vệ | 18 |
| 13 | D. Kittel | Hậu vệ | 25 |
| 2 | L. Muller | Hậu vệ | 20 |
| 21 | J. Niedermayr | Hậu vệ | 23 |
| 7 | J. Rauch | Hậu vệ | 20 |
| 24 | S. M. Stumpf | Hậu vệ | 16 |
| 4 | R. Tabban | Hậu vệ | 18 |
| 3 | C. Apfelthaler | Tiền vệ | 18 |
| 17 | A. Hofschweiger | Tiền vệ | 17 |
| 61 | J. Kofler | Tiền vệ | 24 |
| 32 | L. Krinzinger | Tiền vệ | |
| 22 | L. Nimmrichter | Tiền vệ | 17 |
| 80 | P. Prandstatter | Tiền vệ | 17 |
| 95 | J. Sachs | Tiền vệ | 25 |
| 23 | L. Schubert | Tiền vệ | 16 |
| 6 | V. Sprung | Tiền vệ | 21 |
| 10 | A. Grgic | Tiền đạo | 18 |
| 9 | E. Herbst | Tiền đạo | 18 |
| 14 | E. S. Schimm | Tiền đạo | 20 |
| 8 | M. Schweitzer | Tiền đạo | 18 |
| 76 | Z. Weberndorfer | Tiền đạo | 17 |