Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

LASK W
🌍 Austria · 🏟️ voestalpine Stadion (7,870 chỗ) · 👔 HLV M. Eitl
Thống kê mùa giải
22
8
3
11
23
33
10
Phong độ: BTBBTHBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | E. Gavillet | Thủ môn | 24 |
| 99 | A. Gurtner | Thủ môn | 25 |
| 1 | S. Trinkl | Thủ môn | 18 |
| 13 | L. Farthofer | Hậu vệ | 19 |
| 46 | K. Jungwirth | Hậu vệ | |
| 11 | M. Kerschbaummayr | Hậu vệ | 23 |
| 6 | E. Kos | Hậu vệ | 28 |
| 44 | H. Kreuzer | Hậu vệ | 19 |
| 4 | K. Pranjes | Hậu vệ | 23 |
| 36 | S. Räämet | Hậu vệ | 23 |
| 4 | K. Vrselja | Hậu vệ | |
| 3 | E. Burgstaller | Tiền vệ | |
| 34 | S. Fukumoto | Tiền vệ | 20 |
| 16 | A. Nemcova | Tiền vệ | 20 |
| 18 | C. Prieler | Tiền vệ | 24 |
| 57 | L. Schoser | Tiền vệ | 17 |
| 17 | A. Svibkova | Tiền vệ | 21 |
| 26 | J. Volkov | Tiền vệ | 21 |
| 10 | E. Avdic | Tiền đạo | 20 |
| 9 | G. Banfi | Tiền đạo | 18 |
| 33 | L. Schmidle | Tiền đạo | 22 |
| 77 | E. Schmierer | Tiền đạo | |
| 19 | A. Sergeeva | Tiền đạo | 20 |
| 45 | F. Wagner | Tiền đạo | 18 |