Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

L. MaÅ¥avková
🌍 Slovakia · 🎂 27 tuổi
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Hạng Nhất – Nữ – Vòng loại | Slovakia W | 8 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | – |
| UEFA Nations Giải – Nữ | Slovakia W | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA Champions Giải Nữ | St. Pölten W | 7 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.18 |
CLB hiện tại: Slovakia W