Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

I. RudeliÄ
🌍 Croatia · 🎂 33 tuổi
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Hạng Nhất – Nữ – Vòng loại | Croatia W | 5 | 2 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA Nations Giải – Nữ | Croatia W | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
CLB hiện tại: Croatia W
