Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Spartak Myjava W
🌍 Slovakia · 🏟️ Futbalový štadión Spartak Myjava (2,795 chỗ) · 👔 HLV I. Balážiková
Thống kê mùa giải
4
2
0
2
8
6
1
Phong độ: TTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | S. Dupkalova | Thủ môn | 20 |
| 1 | N. Hyncicova | Thủ môn | 17 |
| 25 | V. Opalkova | Thủ môn | 18 |
| 24 | A. Chodurova | Hậu vệ | 19 |
| 5 | M. Dimitrijevic | Hậu vệ | 34 |
| 4 | S. Krsiakova | Hậu vệ | 22 |
| 7 | N. Matusicova | Hậu vệ | 20 |
| 21 | V. Vojsova | Hậu vệ | 20 |
| 12 | R. Jacenkova | Tiền vệ | 20 |
| 23 | S. Korvasova | Tiền vệ | 21 |
| 22 | B. Marholtova | Tiền vệ | 22 |
| 30 | Z. Narozna | Tiền vệ | 20 |
| 10 | I. Nevedalova | Tiền vệ | 35 |
| 17 | M. Pirtanova | Tiền vệ | 25 |
| 11 | K. Vredikova | Tiền vệ | 22 |
| 9 | A. Bogorova | Tiền đạo | 25 |
| 8 | E. Dvorakova | Tiền đạo | 24 |
| 20 | T. Kramlikova | Tiền đạo | 17 |
| 16 | L. Letkova | Tiền đạo | 20 |