Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Ferencváros W
🌍 Hungary · 🏟️ Bihari úti Sportpálya (5,000 chỗ) · 👔 HLV B. Dörnyei
Thống kê mùa giải
4
2
0
2
8
5
2
Phong độ: TTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Kostic | Thủ môn | 27 |
| 21 | J. Major | Thủ môn | 18 |
| 45 | L. Bozsik | Hậu vệ | 18 |
| 6 | A. Frajtovic | Hậu vệ | 25 |
| 13 | Z. Gagyor | Hậu vệ | 16 |
| 5 | B. Goder | Hậu vệ | 33 |
| 23 | A. Nemeth | Hậu vệ | 20 |
| 20 | E. Ott | Hậu vệ | 23 |
| 4 | A. Turoczy | Hậu vệ | 18 |
| 88 | D. Czeller | Tiền vệ | 23 |
| 11 | M. Diaz | Tiền vệ | 25 |
| 14 | E. Fenyvesi | Tiền vệ | 28 |
| 3 | V. Hanasz | Tiền vệ | 16 |
| 33 | E. Kovacs | Tiền vệ | 24 |
| 19 | P. Kovacs | Tiền vệ | 16 |
| 25 | V. Nagy | Tiền vệ | 24 |
| 7 | B. Zagonyi | Tiền vệ | 26 |
| 10 | F. Dioszegi | Tiền đạo | 28 |
| 27 | J. Edwards | Tiền đạo | 24 |
| 24 | A. Garcia | Tiền đạo | 25 |
| 32 | P. Gegeny | Tiền đạo | 17 |
| 58 | V. Kubassova | Tiền đạo | 30 |
| 48 | V. Nagy | Tiền đạo | 23 |