Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

K. Sævik
🌍 Norway · 🎂 29 tuổi · 📏 172 · ⚖️ 58
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Toppserien | Vålerenga W | 11 | 7 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA Hạng Nhất – Nữ | Norway W | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.70 |
| Giao hữu Nữ | Norway W | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.70 |
| UEFA Hạng Nhất – Nữ – Vòng loại | Norway W | 9 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA Nations Giải – Nữ | Norway W | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA Champions Giải Nữ | Vålerenga W | 8 | 1 | 0 | 0🟨 1🟥 | 6.54 |
CLB hiện tại: Vålerenga W