Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

S. Heiðarsdóttir
🌍 Iceland · 🎂 21 tuổi · 📏 170 · ⚖️ 58
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Toppserien | Vålerenga W | 10 | 1 | 0 | 1🟨 0🟥 | – |
| UEFA Nations Giải – Nữ | Iceland W | 6 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.43 |
| UEFA Hạng Nhất – Nữ – Vòng loại | Iceland W | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA Hạng Nhất – Nữ | Iceland W | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA Champions Giải Nữ | Vålerenga W | 9 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.34 |
CLB hiện tại: Vålerenga W