Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Vittsjö W
🌍 Sweden · 🏟️ Vittsjö IP (2,500 chỗ) · 👔 HLV M. Blagojevic
Thống kê mùa giải
26
10
5
11
36
48
4
Phong độ: BTBTBTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Vera Axelsson | Thủ môn | 23 |
| 13 | E. Vaughan | Thủ môn | 25 |
| 6 | A. Altheden | Hậu vệ | 23 |
| 9 | L. Klinga | Hậu vệ | 34 |
| 23 | K. Lind | Hậu vệ | 29 |
| 22 | S. Lynn | Hậu vệ | 38 |
| 2 | S. Ojanen | Hậu vệ | 25 |
| 5 | A. Rosenbom | Hậu vệ | 19 |
| 24 | D. Galic | Tiền vệ | 19 |
| 4 | A. Haddock | Tiền vệ | 23 |
| 21 | M. Larsson | Tiền vệ | 24 |
| 12 | H. Persson | Tiền vệ | |
| 15 | N. Persson | Tiền vệ | 33 |
| 3 | J. Tunturi | Tiền vệ | 29 |
| 16 | O. Wänglund | Tiền vệ | 25 |
| 10 | M. Cagle | Tiền đạo | 21 |
| 7 | N. Jensen | Tiền đạo | 19 |
| 20 | E. Clegg | Tiền đạo | 20 |
| 8 | S. Rewucha | Tiền đạo | 23 |
| 11 | N. Rolfsson | Tiền đạo | 18 |