Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Rosengård W
🌍 Sweden · 📅 Thành lập 1970 · 🏟️ Malmö IP (7,600 chỗ) · 👔 HLV J. Kjetselberg
Thống kê mùa giải
26
7
4
15
30
42
5
Phong độ: BBBBBHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 43 | S. Andersson | Thủ môn | 18 |
| 1 | M. Edrud | Thủ môn | 25 |
| 13 | S. Leshnak Murphy | Thủ môn | 28 |
| 32 | T. Carlsson | Hậu vệ | 17 |
| 44 | J. Cronquist | Hậu vệ | 21 |
| 5 | A. Hartikainen | Hậu vệ | 22 |
| 11 | M. Johansson | Hậu vệ | 23 |
| 4 | E. Pennsäter | Hậu vệ | 28 |
| 7 | T. Sørbo | Hậu vệ | 22 |
| 38 | Sara Sulaiman | Hậu vệ | 18 |
| 15 | C. Wellesley-Smith | Hậu vệ | 18 |
| 9 | H. Andersson | Tiền vệ | 24 |
| 49 | A. Enehov | Tiền vệ | 18 |
| 6 | I. Gomez | Tiền vệ | 23 |
| 3 | Ran Iwai | Tiền vệ | 23 |
| 41 | S. Kristell | Tiền vệ | 19 |
| 6 | R. Ãling | Tiền vệ | 31 |
| 23 | A. Pobegaylo | Tiền vệ | 21 |
| 50 | F. Sjöström | Tiền vệ | 17 |
| 2 | M. Stojanovska | Tiền vệ | 19 |
| 45 | T. Bjorklund | Tiền đạo | 19 |
| 24 | A. Imo | Tiền đạo | 25 |
| 21 | Stella Malmros | Tiền đạo | 19 |
| 10 | R. Siemsen | Tiền đạo | 26 |
| 18 | Amanda West | Tiền đạo | 25 |