Cầu thủ bóng đá

Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

A. Hartikainen

🌍 Finland · 🎂 22 tuổi

Thống kê theo giải

GiảiCLBTrậnBànKiến tạoThẻĐiểm
UEFA Hạng Nhất – NữFinland W1000🟨 0🟥6.53
UEFA Champions Giải NữRosengård W0000🟨 0🟥
UEFA Nations Giải – NữFinland W0000🟨 0🟥
Giao hữu NữFinland W0000🟨 0🟥
UEFA Hạng Nhất – Nữ – Vòng loạiFinland W7000🟨 0🟥
DamallsvenskanRosengård W19013🟨 0🟥6.61

CLB hiện tại: Finland W