Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Kristianstad W
🌍 Sweden · 📅 Thành lập 1998 · 🏟️ Kristianstads Fotbollsarena (6,000 chỗ) · 👔 HLV J. Almgren
Thống kê mùa giải
26
12
5
9
46
36
3
Phong độ: THTBBBHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Mellblom | Thủ môn | 19 |
| 33 | M. Olsson | Thủ môn | 27 |
| 2 | W. Hudson | Hậu vệ | 24 |
| 27 | V. Persson | Hậu vệ | 27 |
| 3 | C. Ruedt | Hậu vệ | 23 |
| 25 | E. Broddheimer | Tiền vệ | 19 |
| 9 | M. De Jongh | Tiền vệ | 28 |
| 4 | A. Egnér | Tiền vệ | 22 |
| 11 | H. Ekengren | Tiền vệ | 23 |
| 5 | A. Hoff | Tiền vệ | 18 |
| 6 | A. Jóhannsdóttir | Tiền vệ | 25 |
| 8 | A. Nilsson | Tiền vệ | 31 |
| 14 | T. Persson | Tiền vệ | 25 |
| 10 | Sadie Sider-Echenberg | Tiền vệ | 22 |
| 22 | L. Sternfeldt | Tiền vệ | 22 |
| 18 | F. Widén | Tiền vệ | 16 |
| 13 | Linda Boama | Tiền đạo | 24 |
| 19 | Elin Hansson | Tiền đạo | 23 |
| 19 | A. Pilblad | Tiền đạo | 19 |
| 7 | E. Sigurjonsdottir | Tiền đạo | 20 |