Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

AIK W
🌍 Sweden · 📅 Thành lập 1891 · 🏟️ Skytteholms IP (5,026 chỗ) · 👔 HLV L. Syberyjski
Thống kê mùa giải
26
11
1
14
35
42
8
Phong độ: BBBTTBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 18 | E. Agnekil | Thủ môn | 17 |
| 21 | E. Dannback | Thủ môn | 20 |
| 28 | J. Whyman | Thủ môn | 25 |
| 36 | Fanny Ahlin | Hậu vệ | 19 |
| 4 | J. Nordin | Hậu vệ | 32 |
| 29 | M. Plan | Hậu vệ | 27 |
| 2 | L. Sembrant | Hậu vệ | 38 |
| 5 | H. Tabata | Hậu vệ | 23 |
| 17 | J. Yilmaz | Hậu vệ | 19 |
| 11 | I. Björnberg | Tiền vệ | 19 |
| 31 | O. Bodin | Tiền vệ | 18 |
| 20 | A. Bogucka | Tiền vệ | 19 |
| 34 | Havanna Borg | Tiền vệ | |
| 16 | N. Eriksen-Yasseri | Tiền vệ | 18 |
| 7 | E. Junetoft | Tiền vệ | 16 |
| 24 | L. Kalske | Tiền vệ | 19 |
| 25 | O. Lindstedt | Tiền vệ | 24 |
| 34 | F. Lundberg | Tiền vệ | |
| 22 | A. Oscarsson | Tiền vệ | 29 |
| 8 | E. Osteras | Tiền vệ | 23 |
| 23 | E. Reidy | Tiền vệ | 23 |
| 6 | F. Saving | Tiền vệ | 23 |
| 10 | N. Selin | Tiền vệ | 17 |
| 15 | L. Björk | Tiền đạo | 21 |
| 13 | D. Famili | Tiền đạo | 30 |
| 14 | A. Grabus | Tiền đạo | 29 |
