Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

L. Sembrant
🌍 Sweden · 🎂 38 tuổi · 📏 175 · ⚖️ 66
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Nations Giải – Nữ | Sweden W | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA Hạng Nhất – Nữ | Sweden W | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.95 |
| Giao hữu Nữ | Sweden W | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.95 |
| UEFA Hạng Nhất – Nữ – Vòng loại | Sweden W | 8 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | – |
| Damallsvenskan | AIK W | 9 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.25 |
CLB hiện tại: Sweden W