Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

I. Björnberg
🌍 Sweden · 🎂 19 tuổi
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U19 Hạng Nhất – Nữ | Sweden U19 W | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Elitettan | KIF Örebro W | 6 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Damallsvenskan | AIK W | 13 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.43 |
CLB hiện tại: Sweden U19 W